lãnh sự quán
Định nghĩa
Danh từ: - Cơ quan đại diện chính thức của một quốc gia tại một thành phố nước ngoài: "lãnh sự quán" là cơ quan được đặt ra để bảo vệ quyền lợi của công dân nước mình, giải quyết các thủ tục hành chính như cấp thị thực (visa), hộ chiếu, và hỗ trợ lãnh sự cho công dân đang sinh sống, học tập hoặc du lịch tại nước sở tại.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi phải tới cơ quan đại diện nước ngoài để làm thủ tục kéo dài thời gian lưu trú.)
- (Cơ quan đại diện của Việt Nam tại Pháp hỗ trợ các sinh viên trong các vấn đề pháp lý và hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đến lãnh sự quán": hành động tới cơ quan này để làm thủ tục.
- Anh ấy phải đến lãnh sự quán để đăng ký khai sinh cho con. (Anh ấy tới cơ quan đại diện để hoàn tất thủ tục khai sinh cho trẻ em.)
- "lãnh sự quán danh dự": cơ quan lãnh sự do một người không phải là nhà ngoại giao chuyên nghiệp đứng đầu, thường hoạt động ở các thành phố nhỏ.
- Lãnh sự quán danh dự của Nhật Bản tại Đà Nẵng hỗ trợ du khách Nhật. (Cơ quan đại diện không chính thức này giúp đỡ công dân Nhật Bản tại khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Lãnh sự (danh từ): viên chức ngoại giao đứng đầu lãnh sự quán.
- Ông ấy là lãnh sự Hoa Kỳ tại Thành phố Hồ Chí Minh. (Ông là viên chức đại diện cho Hoa Kỳ tại địa phương đó.)
- Đại sứ quán (danh từ): cơ quan đại diện ngoại giao cấp cao nhất, thường đặt tại thủ đô nước ngoài — khác với lãnh sự quán (đặt tại thành phố lớn, không phải thủ đô).
- Đại sứ quán Pháp ở Hà Nội giải quyết các vấn đề ngoại giao cấp quốc gia. (Cơ quan này có phạm vi rộng hơn lãnh sự quán.)
Từ đồng nghĩa
- Tòa lãnh sự: cách gọi khác của lãnh sự quán, thường dùng trong văn nói.
- Tôi hẹn gặp ở tòa lãnh sự vào ngày mai. (Tôi có cuộc hẹn tại cơ quan đại diện đó.)
Thành ngữ liên quan
- Quyền lãnh sự: quyền hạn và trách nhiệm của lãnh sự quán trong việc bảo vệ công dân nước mình.
- Lãnh sự quán thực hiện quyền lãnh sự để giúp công dân bị bắt giữ ở nước ngoài. (Cơ quan này can thiệp theo pháp luật quốc tế để hỗ trợ người dân.)